Dịch nghĩa:

Một cái ghim đâm vào ngón tay anh, và máu bắt đầu chảy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chỉ ngón tay; chỉ
Đột đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
Thứ gai; đâm
Huyết máu
Xuất ra ngoài
Thí bắt đầu