Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ピアノ弾はじける男子だんしってかっこいいと思おもう。
Tôi nghĩ con trai biết đánh đàn piano thật là ngầu.

Ngữ pháp:

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
弾ける
はじける
nổ tung; bật ra
男子
だんし
cậu bé
格好
かっこう
hình dáng; hình thức; dáng; tư thế; dáng điệu
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

弾
Đạn viên đạn; bật dây; búng; bật
男
Nam nam
子
Tử trẻ em
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật