Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ビルはトイレで歌うたを歌うたううことがある。
Bill đôi khi hát trong nhà vệ sinh.

Ngữ pháp:

V る ことがある (〜ru koto ga aru)

Dùng để biểu thị rằng điều gì đó xảy ra đôi khi hoặc đã xảy ra trước đây.
JLPT N4

Từ vựng:

トイレ
nhà vệ sinh
歌
うた
bài hát; hát
歌う
うたう
hát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

歌
Ca bài hát; hát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật