Dịch nghĩa:
ヒトは書物を書く唯一の動物である。
Con người là loài duy nhất biết viết sách.
Từ vựng:
Hán tự:
書
Thư
viết
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
唯
Duy
chỉ; duy nhất
一
Nhất
một
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc