Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーティーで
彼女
かのじょ
に
会
あ
うかもしれない。
Có thể bạn sẽ gặp cô ấy tại bữa tiệc.
Ngữ pháp:
~かもしれない (〜kamoshirenai)
Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
彼女
かのじょ
cô ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia