Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーカー
夫人
ふじん
はにこにこしながら
彼
かれ
を
迎
むか
えた。
Bà Parker đã nở nụ cười khi đón anh ấy.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
パーカー
áo hoodie
夫人
ふじん
vợ; bà; quý bà
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
Hán tự:
夫
Phu
chồng; đàn ông
人
Nhân
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi