Dịch nghĩa:
パソコンを使わない時は、ハイバネーションではなく、電源を落としてください。
Khi không sử dụng máy tính, vui lòng tắt nguồn thay vì để chế độ hibernation.
Từ vựng:
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
源
Nguyên
nguồn; gốc
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn