Dịch nghĩa:
バレエ音楽の指揮者として彼にかなうものはいない。
Không ai sánh được với anh ấy khi làm nhạc trưởng cho nhạc ballet.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
揮
Huy
vung; lắc
者
Giả
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó