Dịch nghĩa:
バナーと同じ、白を基調としたデザイン。
Thiết kế chủ đạo màu trắng, tương tự như banner.
Từ vựng:
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
白
Bạch
trắng
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải