Dịch nghĩa:
バスに乗るには、切符を買う必要がありますよ。
Bạn cần mua vé để lên xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
買
Mãi
mua
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính