1. Thông tin cơ bản
- Từ: 切符
- Cách đọc: きっぷ
- Từ loại: Danh từ
- Ngữ vực: Giao thông, sự kiện; cả nghĩa “phiếu phạt giao thông”
- Các tổ hợp: 乗車切符/入場切符/片道切符/往復切符/違反切符/切符売り場/切符売機
2. Ý nghĩa chính
- Vé (tàu, xe, vào cổng, xem phim, v.v.).
- Phiếu phạt giao thông (bị cảnh sát “cắt vé phạt”).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- チケット: từ vay mượn, dùng rất rộng; trong đường sắt, 切符 là từ Nhật thuần, sắc thái truyền thống.
- 乗車券: “vé lên tàu/xe” – thuật ngữ hệ thống; 切符 là cách nói thường ngày, bao quát.
- 伝票/領収書: chứng từ/biên lai, không phải “vé”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Hỏi mua: 切符を一枚ください。/東京までの切符はありますか。
- Mô tả loại vé: 片道切符(một chiều), 往復切符(khứ hồi), 指定席切符(ghế đặt chỗ).
- Giao thông: 違反切符を切られる(bị lập biên bản phạt).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| チケット |
Đồng nghĩa rộng |
Vé |
Khẩu ngữ/ngoại lai, dùng mọi lĩnh vực |
| 乗車券 |
Thuật ngữ |
Vé tàu/xe |
Chính thức trong hệ thống đường sắt |
| 入場券 |
Liên quan |
Vé vào cổng |
Dành cho bảo tàng, công viên, sự kiện |
| 違反切符 |
Liên quan |
Phiếu phạt |
Cảnh sát giao thông lập |
| パス |
Liên quan |
Thẻ, vé tháng |
Thường là vé thời hạn |
| 無料 |
Đối lập ngữ dụng |
Miễn phí |
Không cần vé/không bán vé |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 切: cắt, tỉa; liên hệ hành động “cắt/đục” vé ngày xưa.
- 符: phù hiệu, thẻ; vật làm dấu nhận diện.
- Kết hợp: 切+符 → tấm thẻ được “cắt/đục” làm dấu = “vé”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong đường sắt Nhật, máy bán 切符 tự động rất phổ biến, nhưng xu hướng số hóa tăng (ICカード như Suica/PASMO). Dù vậy, 切符 giấy vẫn quan trọng cho du lịch, khuyến mãi đặc biệt, và làm kỷ niệm.
8. Câu ví dụ
- 東京までの切符を二枚ください。
Vui lòng cho tôi hai vé đến Tokyo.
- 改札で切符を見せてください。
Vui lòng xuất trình vé ở cổng soát.
- 往復切符のほうが少し安い。
Vé khứ hồi rẻ hơn một chút.
- 駅の切符売り場は混んでいる。
Quầy bán vé ở ga đang đông.
- スピード違反で切符を切られた。
Tôi bị lập biên bản vì chạy quá tốc độ.
- 指定席切符は事前に購入してください。
Vui lòng mua vé ghế chỉ định trước.
- この切符は本日限り有効です。
Vé này chỉ có hiệu lực trong hôm nay.
- 友達に余った切符を譲った。
Tôi nhường lại tấm vé dư cho bạn.
- 特急切符と乗車切符を合わせてお持ちください。
Vui lòng mang cả vé đặc tốc và vé lên tàu.
- 記念切符を集めるのが趣味だ。
Sở thích của tôi là sưu tầm vé kỷ niệm.