Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

バイクに乗のる時ときは、首くびの回まわりにマフラーなど巻まいたほうがいい。
Khi đi xe máy, bạn nên quấn khăn quanh cổ.

Ngữ pháp:

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

V たほうがいい (〜ta hou ga ii)

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4

Từ vựng:

バイク
xe máy
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
首
くび
cổ
回り
まわり
xoay vòng
マフラー
khăn quàng cổ; ống xả
巻く
まく
quấn; cuộn; đeo (khăn, khăn quàng)
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

乗
Thừa lên xe; nhân
時
Thời thời gian; giờ
首
Thủ cổ; bài hát
回
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
巻
Quyển cuộn; quyển; sách; phần

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật