Dịch nghĩa:
ハンターたちはその象を狙って撃った。
Những người thợ săn đã bắn vào con voi.
Hán tự:
象
Tượng
voi; hình dạng
狙
Thư
nhắm vào; ngắm; theo dõi; rình rập
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục