Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ハリーはなんとかその川かわを泳およぎきった。
Harry đã bơi qua dòng sông đó.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
川
かわ
sông; suối
泳ぐ
およぐ
bơi
切る
きる
cắt; cắt xuyên qua; thực hiện (phẫu thuật)

Hán tự:

川
Xuyên sông; dòng suối
泳
Vịnh bơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật