Dịch nghĩa:
ネットで教育が大きく変わる可能性はあります。
Internet có khả năng thay đổi giáo dục một cách lớn lao.
Từ vựng:
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
可
Khả
có thể; đạt; chấp thuận
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
性
Tính
giới tính; bản chất