Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニュージーランドのトンネルにはいろいろと
問題
もんだい
があるそうですね。
Có vẻ như có nhiều vấn đề với các đường hầm ở New Zealand.
Từ vựng:
トンネル
đường hầm
色々
いろいろ
nhiều loại
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
そう
có vẻ
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài