Dịch nghĩa:
ナイフの指紋が彼女の有罪の証拠である。
Dấu vân tay trên dao là bằng chứng cho thấy cô ấy có tội.
Từ vựng:
Hán tự:
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
紋
Văn
huy hiệu; hoa văn
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
有
Hữu
sở hữu; có
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên