Dịch nghĩa:
ドアの前に立ちさえすればよい。ひとりでに開くから。
Chỉ cần bạn đứng trước cửa thôi, nó sẽ tự động mở ra.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
開
Khai
mở; mở ra