Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トム、もう
寝
ね
なさい。
明日
あした
の
朝
あさ
は
早
はや
いわよ。
Tom, đi ngủ đi. Ngày mai dậy sớm đấy.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
為さる
なさる
làm
明日
あした
ngày mai
朝
あさ
buổi sáng
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
早
Tảo
sớm; nhanh