Dịch nghĩa:
トムは見事なスタートダッシュで一気にトップに躍り出た。
Tom đã có một khởi đầu tuyệt vời và vươn lên dẫn đầu ngay lập tức.
Từ vựng:
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
事
Sự
sự việc; lý do
一
Nhất
một
気
Khí
tinh thần; không khí
躍
Dược
nhảy; múa
出
Xuất
ra ngoài