スタートダッシュ
スタート・ダッシュ
Danh từ chung
chạy nước rút lúc bắt đầu cuộc đua ngắn
Danh từ chung
lao tới với toàn bộ sức mạnh từ đầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは見事なスタートダッシュで一気にトップに躍り出た。
Tom đã có một khởi đầu tuyệt vời và vươn lên dẫn đầu ngay lập tức.