1. Thông tin cơ bản
- Từ: 一気
- Cách đọc: いっき
- Loại từ: Danh từ/Trạng từ (trong cụm)
- Nghĩa khái quát: một hơi, một mạch; trong một nhịp; dốc toàn lực
- Cụm thường gặp: 一気に, 一気呵成, 一気飲み
- Lưu ý: 一気飲み (uống cạn một hơi) có thể nguy hiểm; dùng cẩn trọng.
2. Ý nghĩa chính
1) Trong một hơi/nhịp, làm liền mạch không ngắt quãng.
2) Tăng/giảm dốc: “một mạch, ồ ạt”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 一気に (trạng từ) vs 一息に: đều “một hơi”, 一息に thiên về hoàn tất một việc nhỏ trong một hơi thở.
- 一気 vs 一斉に: 一斉に = đồng loạt (nhiều người cùng lúc), không hàm ý “liền mạch một hơi”.
- Thành ngữ: 一気呵成 (いっきかせい) = hoàn thành gọn trong một mạch.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tốc độ/nhịp độ: 一気に駆け上がる, 物価が一気に上がる.
- Hoàn thành: 読み切りを一気に仕上げる, 宿題を一気に終わらせる.
- Ẩm thực: 一気飲み (nhắc nhở an toàn khi dùng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 一息に | Gần nghĩa | Một hơi | Hoàn tất việc nhỏ |
| 一斉に | Liên quan | Đồng loạt | Khác trọng tâm nghĩa |
| 急速に | Đồng nghĩa gần | Nhanh chóng | Trung tính |
| 徐々に | Đối nghĩa | Từng chút một, dần dần | Trái ngược nhịp độ |
| 一気呵成 | Thành ngữ | Hoàn thành trong một mạch | Sách vở/văn viết |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
一: một + 気: khí/hơi/thần khí → 一気: một hơi/khí thế trong một lần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong câu miêu tả biến động, 一気に thường đi với động từ thay đổi (上がる/下がる/広がる). Trong văn miêu tả nỗ lực, nó gợi khí thế dồn lực, dứt điểm.
8. Câu ví dụ
- 坂道を一気に駆け上がった。
Tôi lao lên dốc trong một mạch.
- 物価が一気に上がった。
Vật giá tăng vọt một mạch.
- 宿題を一気に終わらせる。
Hoàn thành bài tập một lèo.
- 寒気が一気に強まった。
Không khí lạnh mạnh lên đột ngột.
- この本は一気に読み切った。
Tôi đọc liền một mạch cuốn sách này.
- チームは後半で一気に逆転した。
Đội đã lật ngược tình thế trong hiệp sau chỉ trong một mạch.
- 投資資金が一気に流入した。
Dòng vốn đầu tư đổ vào ồ ạt.
- 桜が一気に咲き始めた。
Hoa anh đào nở rộ cùng lúc.
- 疲れが一気に出た。
Mệt mỏi ập đến cùng lúc.
- 気温が一気に下がった。
Nhiệt độ giảm mạnh một mạch.