一気 [Nhất Khí]

いっき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

một hơi

Thán từ

📝 hô vang nhiều lần như một lời cổ vũ

uống cạn!

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーがね、ビールを一気いっきみしたのよ。
Mary đã uống cạn ly bia một hơi đấy.
トムがビールを一気いっきみしたんだ。
Tom đã uống cạn ly bia một hơi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一気
  • Cách đọc: いっき
  • Loại từ: Danh từ/Trạng từ (trong cụm)
  • Nghĩa khái quát: một hơi, một mạch; trong một nhịp; dốc toàn lực
  • Cụm thường gặp: 一気に, 一気呵成, 一気飲み
  • Lưu ý: 一気飲み (uống cạn một hơi) có thể nguy hiểm; dùng cẩn trọng.

2. Ý nghĩa chính

1) Trong một hơi/nhịp, làm liền mạch không ngắt quãng.
2) Tăng/giảm dốc: “một mạch, ồ ạt”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 一気に (trạng từ) vs 一息に: đều “một hơi”, 一息に thiên về hoàn tất một việc nhỏ trong một hơi thở.
  • 一気 vs 一斉に: 一斉に = đồng loạt (nhiều người cùng lúc), không hàm ý “liền mạch một hơi”.
  • Thành ngữ: 一気呵成 (いっきかせい) = hoàn thành gọn trong một mạch.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tốc độ/nhịp độ: 一気に駆け上がる, 物価が一気に上がる.
  • Hoàn thành: 読み切りを一気に仕上げる, 宿題を一気に終わらせる.
  • Ẩm thực: 一気飲み (nhắc nhở an toàn khi dùng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
一息にGần nghĩaMột hơiHoàn tất việc nhỏ
一斉にLiên quanĐồng loạtKhác trọng tâm nghĩa
急速にĐồng nghĩa gầnNhanh chóngTrung tính
徐々にĐối nghĩaTừng chút một, dần dầnTrái ngược nhịp độ
一気呵成Thành ngữHoàn thành trong một mạchSách vở/văn viết

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

一: một + 気: khí/hơi/thần khí → 一気: một hơi/khí thế trong một lần.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong câu miêu tả biến động, 一気に thường đi với động từ thay đổi (上がる/下がる/広がる). Trong văn miêu tả nỗ lực, nó gợi khí thế dồn lực, dứt điểm.

8. Câu ví dụ

  • 坂道を一気に駆け上がった。
    Tôi lao lên dốc trong một mạch.
  • 物価が一気に上がった。
    Vật giá tăng vọt một mạch.
  • 宿題を一気に終わらせる。
    Hoàn thành bài tập một lèo.
  • 寒気が一気に強まった。
    Không khí lạnh mạnh lên đột ngột.
  • この本は一気に読み切った。
    Tôi đọc liền một mạch cuốn sách này.
  • チームは後半で一気に逆転した。
    Đội đã lật ngược tình thế trong hiệp sau chỉ trong một mạch.
  • 投資資金が一気に流入した。
    Dòng vốn đầu tư đổ vào ồ ạt.
  • 桜が一気に咲き始めた。
    Hoa anh đào nở rộ cùng lúc.
  • 疲れが一気に出た。
    Mệt mỏi ập đến cùng lúc.
  • 気温が一気に下がった。
    Nhiệt độ giảm mạnh một mạch.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一気 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?