Dịch nghĩa:
トムは新しいコンピューターを購入する予定だ。
Tom dự định mua một chiếc máy tính mới.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn
予
Dữ
trước; tôi
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định