Dịch nghĩa:
トムは数学のテストで高得点を取った。
Tom đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra toán.
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học
高
Cao
cao; đắt
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
取
Thủ
lấy; nhận