Dịch nghĩa:
トムは常に、これこれをして欲しいと頼むより、それをしろと要求するタイプの人間だ。
Tom luôn là kiểu người thích ra lệnh thay vì xin phép.
Từ vựng:
Hán tự:
常
Thường
thông thường
欲
Dục
khao khát; tham lam
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu
要
Yêu
cần; điểm chính
求
Cầu
yêu cầu
人
Nhân
người
間
Gian
khoảng cách; không gian