Dịch nghĩa:
トムは冷蔵庫に牛乳を入れるのを忘れました。
Tom đã quên cho sữa vào tủ lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
庫
Khố
kho; nhà kho
牛
Ngưu
bò
乳
Nhũ
sữa; ngực
入
Nhập
vào; chèn
忘
Vong
quên