Dịch nghĩa:
トムは先生に課題のことを聞きにいった。
Tom đã đến hỏi giáo viên về bài tập.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe