Dịch nghĩa:
トムは先月、ボストンに出張に行ってたんだ。
Tháng trước, Tom đã đi công tác đến Boston.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
出
Xuất
ra ngoài
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng