Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは兄弟きょうだいのように私わたしに接せっしてくれた。
Tom đã đối xử với tôi như một người anh em.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

兄弟
きょうだい
anh chị em; anh em
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
私
わたくし
tôi
接する
せっする
chạm; tiếp xúc với; giáp với; kề bên; gần; sát
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

兄
Huynh anh trai; anh cả
弟
Đệ em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi
私
Tư tư nhân; tôi
接
Tiếp tiếp xúc; ghép lại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật