Dịch nghĩa:
トムは何が起こったか知る権利があるんだ。
Tom có quyền biết chuyện gì đã xảy ra.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
起
Khởi
thức dậy
知
Tri
biết; trí tuệ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích