Dịch nghĩa:
トムは中古の自転車を30ドルで購入した。
Tom đã mua một chiếc xe đạp cũ với giá 30 đô la.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
古
Cổ
cũ
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn