Dịch nghĩa:

Tom chưa bao giờ đến đúng giờ.

Hán tự:

Nhất một
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Thủ bảo vệ; tuân theo