Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはリンゴの芯しんの取とり方かたをやってみせてくれた。
Tom đã chỉ cho tôi cách lấy phần lõi của quả táo.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

芯
しん
bấc; tủy; ghim bấm; ruột bút chì; nhân
取り方
とりかた
cách lấy (ví dụ: ảnh); cách thức lấy; cách lấy
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見せる
みせる
cho xem; trưng bày
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

芯
Tâm bấc
取
Thủ lấy; nhận
方
Phương hướng; người; lựa chọn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật