Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはトイレに
行
い
きたかったんだけど、
恥
は
ずかしくて
先生
せんせい
に
言
い
えなかったんだ。
Tom muốn đi vệ sinh nhưng xấu hổ không dám nói với giáo viên.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
トイレ
nhà vệ sinh
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
恥ずかしい
はずかしい
xấu hổ; ngượng ngùng
先生
せんせい
giáo viên; thầy
言える
いえる
có thể nói
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ