Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはソリティアをして
遊
あそ
んでることが
多
おお
いんだ。
Tom thường chơi Solitaire để giải trí.
Từ vựng:
ソリティア
solitaire; patience
為る
する
làm
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
多い
おおい
nhiều; đông đảo
Hán tự:
遊
Du
chơi
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều