ソリティア
ソリテール
ソリテア
ソリテアー
ソリティアー

Danh từ chung

Lĩnh vực: Trò chơi bài

solitaire; patience

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはソリティアをよくやってるよ。
Tom thường chơi Solitaire.
トムはよくソリティアをしてるよ。
Tom thường chơi Solitaire.
トムはソリティアをしてあそんでることがおおいんだ。
Tom thường chơi Solitaire để giải trí.