Dịch nghĩa:
トムはストリートミュージシャンとして活動を始めた。
Tom bắt đầu hoạt động như một nghệ sĩ đường phố.
Từ vựng:
Hán tự:
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
始
Thí
bắt đầu