Dịch nghĩa:
トムは、キャンプファイヤーで料理をするのはお手のものさ。
Tom rất giỏi nấu ăn bằng lửa trại.
Từ vựng:
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
手
Thủ
tay