キャンプファイヤー
キャンプファイア
キャンプファイアー

Danh từ chung

lửa trại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはキャンプファイヤーで料理りょうりつくるのにはれてるよ。
Tom đã quen với việc nấu ăn bằng lửa trại rồi.
トムは、キャンプファイヤーで料理りょうりをするのはおのものさ。
Tom rất giỏi nấu ăn bằng lửa trại.