Dịch nghĩa:
トムは、カメラに新しい巻き型のフィルムを入れた。
Tom đã lắp một cuộn phim mới vào máy ảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
新
Tân
mới
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
入
Nhập
vào; chèn