Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはとても
才能
さいのう
のあるアーティストなんだ。
Tom là một nghệ sĩ tài năng.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
才能
さいのう
tài năng; khả năng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
アーティスト
nghệ sĩ; nhạc sĩ
Hán tự:
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực