Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムはその不祥事ふしょうじに関かかわってなかったと思おもうんだけど。
Tôi nghĩ Tom không liên quan đến vụ bê bối đó.

Ngữ pháp:

~に関わって (〜ni kakawatte)

Biểu thị rằng điều gì đó liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một vấn đề hoặc yếu tố nhất định; 'liên quan đến', 'trong mối liên hệ với', 'về'.
JLPT N2

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
不祥事
ふしょうじ
tai tiếng; không đúng đắn; hành vi sai trái
関わる
かかわる
tham gia (vào); quan tâm (với); can thiệp (vào)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

不
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
祥
Tường may mắn
事
Sự sự việc; lý do
関
Quan kết nối; cổng; liên quan
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật