~に関わって
JLPT N2
Biểu thị rằng điều gì đó liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi một vấn đề hoặc yếu tố nhất định; 'liên quan đến', 'trong mối liên hệ với', 'về'.

Cấu trúc:

Verb-casual + に関わって, い-Adjective + に関わって, な-Adjective + に関わって, Noun + に関わって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に関わって được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó liên quan đến, bị ảnh hưởng bởi, hoặc có liên quan với một vấn đề hoặc yếu tố nhất định. Nó có thể được dịch là 'liên quan đến', 'trong mối liên hệ với', hoặc 'về' trong tiếng Việt. Cấu trúc phụ thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Liên quan đến nội dung bài kiểm tra, tôi có câu hỏi cho thầy.
Liên quan đến dự án này, nếu có ý kiến gì, xin đừng ngại nói ra.
Liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn uống rất quan trọng.
Liên quan đến vụ việc đó, anh ấy cũng bị nghi ngờ một chút.