Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムはすぐに
治療
ちりょう
を
受
う
けないと、
死
し
んじゃうんだ。
Nếu Tom không được điều trị ngay, anh ấy sẽ chết mất.
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
治療
ちりょう
điều trị (y tế); chăm sóc; liệu pháp; chữa trị; phương thuốc
受ける
うける
nhận; lấy
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
Hán tự:
治
Trị
trị vì; chữa trị
療
Liệu
chữa lành; chữa trị
受
Thụ
nhận; trải qua
死
Tử
chết