Dịch nghĩa:

Cách làm việc của Tom rất tỉ mỉ.

Hán tự:

phục vụ; làm
Sự sự việc; lý do
Phương hướng; người; lựa chọn
Kỷ bàn; bao quanh bàn; bộ bàn hoặc bộ phong (số 16)
Trướng sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt