Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「トムのことどう
思
おも
った?」「
声
こえ
はかっこいいよね」「
声
こえ
だけ?」「
顔
かお
は
別
べつ
にって
感
かん
じじゃない?」「えー、
私
わたし
はかっこいいと
思
おも
うけどなあ」
"Bạn nghĩ gì về Tom?" "Giọng nói của anh ấy rất ấn tượng." "Chỉ giọng thôi à?" "Khuôn mặt thì bình thường, phải không?" "Ồ, tôi thấy anh ấy khá đẹp trai."
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
声
こえ
giọng nói
顔
かお
khuôn mặt
別
べつ
Phân biệt; khác biệt
感じ
かんじ
cảm giác; ấn tượng
無い
ない
không tồn tại
私
わたくし
tôi
Hán tự:
思
Tư
nghĩ
声
Thanh
giọng nói
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
私
Tư
tư nhân; tôi