Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムね、メアリーが
入院
にゅういん
してたこと
知
し
らなかったのよ。
Tom không biết là Mary đã nhập viện.
Từ vựng:
入院
にゅういん
nhập viện
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn
院
Viện
viện; đền
知
Tri
biết; trí tuệ