Dịch nghĩa:
トムには月へ行きたいという大きな望みがある。
Tom có ước mơ lớn là được đi tới Mặt Trăng.
Từ vựng:
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
大
Đại
lớn; to
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi