Dịch nghĩa:
トムにはあの銀行に預けた3百万ドルを超える金がある。
Tom có hơn ba triệu đô la gửi ở ngân hàng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
預
Dự
gửi; ủy thác
百
Bách
một trăm
万
Vạn
mười nghìn
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
金
Kim
vàng