Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムと話はなすときに、そのこと言いってみなよ。
Khi nói chuyện với Tom, hãy nhắc đến điều đó xem.

Ngữ pháp:

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

Từ vựng:

話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật